clangula hyemalis

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vịt đuôi dài (Mỹ): Một loài vịt biển phổ biếnBắc bán cầu, đuôi dài nhọn đặc trưng. Tên khoa học Clangula hyemalis.
    • Một loài chim thuộc họ Vịt: một loài chim di cư, thường sinh sốngvùng biển lạnh phía bắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The clangula hyemalis is easily identified by its long tail feathers. (Vịt đuôi dài có thể dễ dàng được nhận biết nhờ những chiếc lông đuôi dài của .)
    • We spotted a flock of clangula hyemalis during the winter birdwatching trip. (Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn vịt đuôi dài trong chuyến đi ngắm chim mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học hoặc nghiên cứu sinh học: Tên khoa học thường được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành để chỉ chính xác loài này, tránh nhầm lẫn với tên thông thườngcác vùng khác nhau.
    • The study focused on the migration patterns of Clangula hyemalis. (Nghiên cứu tập trung vào các mô hình di cư của loài Clangula hyemalis.)
Biến thể từ gần giống
  • Long-tailed duck: Tên tiếng Anh thông dụng khác của .
  • Oldsquaw: Một tên gọi (hiện ít được sử dụng do tính không phù hợp) cho loài chim này.
Từ đồng nghĩa
  • Long-tailed duck: Vịt đuôi dài (tên gọi bằng tiếng Anh mô tả đặc điểm).
  • Sea duck: Vịt biển (chỉ chung các loài vịt sốngbiển, trong đó ).
Noun
  1. vịt đuôi dài (Mỹ)

Từ đồng nghĩa